túm tụm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tập hợp lại với nhau thành một nhóm nhỏ, thường một cách tự phát và khá chặt chẽ: "túm tụm" diễn tả hành động nhiều người tụ tập, quây quần lại gần nhau thành một đám đông nhỏ, thường để bàn bạc, trò chuyện hoặc cùng làm một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mấy đứa trẻ túm tụm lại xem con cào cào. (Mấy đứa trẻ tụ tập lại xem con châu chấu.)
- Các cụ già thường túm tụm dưới bóng cây đa để đánh cờ. (Các cụ già thường quây quần dưới bóng cây đa để đánh cờ.)
- Nhân viên túm tụm ở hành lang bàn tán về tin đồn mới. (Nhân viên tụ tập ở hành lang bàn tán về tin đồn mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"túm tụm năm ba người": tụ tập thành một nhóm chỉ vài ba người, nhấn mạnh số lượng ít.
- Họ chỉ túm tụm năm ba người thì làm được gì? (Họ chỉ tụ tập vài ba người thì làm được gì?)
"ngồi túm tụm": ngồi tập trung, quây quần sát vào nhau.
- Cả nhà ngồi túm tụm bên mâm cơm ngày Tết. (Cả nhà ngồi quây quần bên mâm cơm ngày Tết.)
Biến thể và từ gần giống
Tụm (động từ): tụ tập lại, thường dùng trong văn nói.
- Tụm lại đây tao bảo. (Tập trung lại đây tao bảo.)
Tụ tập (động từ): tập hợp lại thành đám đông. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến và trang trọng hơn "túm tụm".
- Cấm tụ tập đông người. (Cấm tập hợp đông người.)
Từ đồng nghĩa
- Quây quần: tập trung lại một chỗ một cách thân mật, ấm cúng.
- Tập trung: hướng về một điểm, một nơi.
- Xúm xít: tụ tập lại rất sát nhau, thường thể hiện sự tò mò, hiếu kỳ.
Từ trái nghĩa
- Tan tác: phân tán, chia lìa mỗi người một ngả.
- Giải tán: chấm dứt sự tập trung, ai về nhà nấy.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
"Túm tụm như kiến cỏ": ví cảnh tụ tập đông người một cách lộn xộn, nhốn nháo.
- Chợ có đồ rẻ, người mua túm tụm như kiến cỏ. (Chợ có đồ rẻ, người mua tụ tập đông nghịt.)
"Túm năm tụm ba": (cùng nghĩa với "túm tụm năm ba") chỉ nhóm người nhỏ tụ tập lại với nhau, thường mang hàm ý bàn chuyện riêng tư, nhỏ nhặt.
- Đừng túm năm tụm ba nói chuyện trong giờ làm. (Đừng tụ tập thành nhóm nhỏ nói chuyện trong giờ làm.)
- Nh. Túm, ngh. 4.